áp đảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đè bẹp, lấn át hoàn toàn, khiến đối phương không thể phản kháng hay vươn lên được: Hành động dùng sức mạnh vượt trội (về vật chất, tinh thần, số lượng) để khống chế và chiếm ưu thế tuyệt đối.
- Thắng thế một cách áp đảo: Chiếm ưu thế lớn, rõ rệt và không thể tranh cãi.
Tính từ:
- Hơn hẳn, chiếm ưu thế vượt trội: Mô tả trạng thái hoặc tỷ lệ vượt trội rõ rệt, đến mức lấn át các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Lực lượng của ta đã hoàn toàn áp đảo quân địch về hỏa lực. (Our forces completely overwhelmed the enemy in terms of firepower.)
- Đội tuyển nhà dùng lối chơi tấn công để áp đảo đối thủ ngay từ đầu trận. (The home team used an attacking style to overpower the opponent right from the start of the match.)
Tính từ:
- Kết quả thăm dò ý kiến cho thấy một đa số áp đảo ủng hộ chính sách mới. (The poll results show an overwhelming majority in support of the new policy.)
- Ưu thế áp đảo về công nghệ giúp công ty đó thống trị thị trường. (The overwhelming technological advantage helped that company dominate the market.)
Các cách sử dụng nâng cao
"áp đảo tinh thần": dùng sức mạnh tâm lý, ý chí để làm đối phương hoang mang, khiếp sợ, mất tinh thần chiến đấu.
- Chiến dịch tuyên truyền nhằm áp đảo tinh thần của đối phương. (The propaganda campaign aims to psychologically overwhelm the opponent.)
"chiến thắng áp đảo": chiến thắng với tỷ số hoặc ưu thế vượt trội, cách biệt lớn.
- Đội chủ nhà giành chiến thắng áp đảo với tỷ số 5-0. (The home team achieved an overwhelming victory with a score of 5-0.)
Biến thể và từ gần giống
Lấn át (động từ): chiếm ưu thế và làm lu mờ cái khác, thường trong cạnh tranh hoặc so sánh.
- Tiếng ồn từ công trường lấn át mọi âm thanh khác. (The noise from the construction site drowned out all other sounds.)
Chế ngự (động từ): khống chế, kiểm soát được (thường dùng cho cảm xúc, tình hình).
- Cô ấy cố gắng chế ngự cơn tức giận. (She tried to control her anger.)
Từ đồng nghĩa
- Tràn ngập: (nghĩa bóng) nhiều đến mức lấn át, phủ kín.
- Lấn lướt: tỏ ra hơn hẳn, vượt trội để át đi cái khác.
Từ trái nghĩa
- Chịu thua: bị đánh bại, phải đầu hàng.
- Bất lực: không có khả năng chống cự, hành động.
- Thiểu số: số lượng ít hơn, chiếm phần nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "áp đảo" trong tiếng Việt. Hành nghĩa của nó thường được thể hiện trọn vẹn trong từ đơn.
Thành ngữ liên quan
- "Lấy ít địch nhiều": (thành ngữ trái nghĩa về mặt tinh thần) dùng số ít để chống lại số đông, không để bị áp đảo về số lượng.
- Với tinh thần "lấy ít địch nhiều", họ đã chiến đấu ngoan cường. (With the spirit of "using the few to fight the many", they fought tenaciously.)
- đgt. (H. áp: ép; đảo: đánh đổ) Đè bẹp, khiến không thể ngoi lên được: Hoả lực ta áp đảo hoả lực địch. // tt. Hơn hẳn: Đa số áp đảo.